六百四十四 liù bǎi sì shí sì · lục bách tứ thập tứ Hán Việt: lục bách tứ thập tứ · Pinyin: liù bǎi sì shí sì Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 百 (bách) + 四 (tứ) + 十 (thập) + 四 (tứ)Pinyinliù bǎi sì shí sìHán Việtlục bách tứ thập tứCấu tạo六 + 百 + 四 + 十 + 四 · lục + bách + tứ + thập + tứ nghĩa thành phần: lục + bách + tứ + thập + tứ