六百零一 liù bǎi líng yī · lục bách linh nhất Hán Việt: lục bách linh nhất · Pinyin: liù bǎi líng yī Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 百 (bách) + 零 (linh) + 一 (nhất)Pinyinliù bǎi líng yīHán Việtlục bách linh nhấtCấu tạo六 + 百 + 零 + 一 · lục + bách + linh + nhất nghĩa thành phần: lục + bách + linh + nhất