六百零七 liù bǎi líng qī · lục bách linh thất Hán Việt: lục bách linh thất · Pinyin: liù bǎi líng qī Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 百 (bách) + 零 (linh) + 七 (thất)Pinyinliù bǎi líng qīHán Việtlục bách linh thấtCấu tạo六 + 百 + 零 + 七 · lục + bách + linh + thất nghĩa thành phần: lục + bách + linh + thất