六百零三 liù bǎi líng sān · lục bách linh tam Hán Việt: lục bách linh tam · Pinyin: liù bǎi líng sān Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 百 (bách) + 零 (linh) + 三 (tam)Pinyinliù bǎi líng sānHán Việtlục bách linh tamCấu tạo六 + 百 + 零 + 三 · lục + bách + linh + tam nghĩa thành phần: lục + bách + linh + tam