六百零九 liù bǎi líng jiǔ · lục bách linh cửu Hán Việt: lục bách linh cửu · Pinyin: liù bǎi líng jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 百 (bách) + 零 (linh) + 九 (cửu)Pinyinliù bǎi líng jiǔHán Việtlục bách linh cửuCấu tạo六 + 百 + 零 + 九 · lục + bách + linh + cửu nghĩa thành phần: lục + bách + linh + cửu