六百零二 liù bǎi líng èr · lục bách linh nhị Hán Việt: lục bách linh nhị · Pinyin: liù bǎi líng èr Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 百 (bách) + 零 (linh) + 二 (nhị)Pinyinliù bǎi líng èrHán Việtlục bách linh nhịCấu tạo六 + 百 + 零 + 二 · lục + bách + linh + nhị nghĩa thành phần: lục + bách + linh + nhị