六百零五 liù bǎi líng wǔ · lục bách linh ngũ Hán Việt: lục bách linh ngũ · Pinyin: liù bǎi líng wǔ Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 百 (bách) + 零 (linh) + 五 (ngũ)Pinyinliù bǎi líng wǔHán Việtlục bách linh ngũCấu tạo六 + 百 + 零 + 五 · lục + bách + linh + ngũ nghĩa thành phần: lục + bách + linh + ngũ