六百零八 liù bǎi líng bā · lục bách linh bát Hán Việt: lục bách linh bát · Pinyin: liù bǎi líng bā Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 百 (bách) + 零 (linh) + 八 (bát)Pinyinliù bǎi líng bāHán Việtlục bách linh bátCấu tạo六 + 百 + 零 + 八 · lục + bách + linh + bát nghĩa thành phần: lục + bách + linh + bát