六百零四 liù bǎi líng sì · lục bách linh tứ Hán Việt: lục bách linh tứ · Pinyin: liù bǎi líng sì Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 百 (bách) + 零 (linh) + 四 (tứ)Pinyinliù bǎi líng sìHán Việtlục bách linh tứCấu tạo六 + 百 + 零 + 四 · lục + bách + linh + tứ nghĩa thành phần: lục + bách + linh + tứ