六神亲眷 lục thần thân quyến Hán Việt: lục thần thân quyến Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 神 (thần) + 亲 (thân) + 眷 (quyến)Hán Việtlục thần thân quyếnCấu tạo六 + 神 + 亲 + 眷 · lục + thần + thân + quyến nghĩa thành phần: lục + thần + thân + quyến