六經三史 liù jīng sān shǐ · lục kinh tam sử Hán Việt: lục kinh tam sử · Pinyin: liù jīng sān shǐ Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 經 (kinh) + 三 (tam) + 史 (sử)Pinyinliù jīng sān shǐHán Việtlục kinh tam sửCấu tạo六 + 經 + 三 + 史 · lục + kinh + tam + sử nghĩa thành phần: lục + kinh + tam + sử