六經注我 liù jīng zhù wǒ · lục kinh chú ngã Hán Việt: lục kinh chú ngã · Pinyin: liù jīng zhù wǒ Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 經 (kinh) + 注 (chú) + 我 (ngã)Pinyinliù jīng zhù wǒHán Việtlục kinh chú ngãCấu tạo六 + 經 + 注 + 我 · lục + kinh + chú + ngã nghĩa thành phần: lục + kinh + chú + ngã