六經注我

liù jīng zhù wǒ lục kinh chú ngã

Hán Việt: lục kinh chú ngã · Pinyin: liù jīng zhù wǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (lục) + (kinh) + (chú) + (ngã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 注:解释;我:自己的观点。牵强地用各种经典著作中的论断来解释和证明自己的观点,为自己的议论服务。