六聯疫苗 lục liên dịch miêu Hán Việt: lục liên dịch miêu Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 聯 (liên) + 疫 (dịch) + 苗 (miêu)Hán Việtlục liên dịch miêuCấu tạo六 + 聯 + 疫 + 苗 · lục + liên + dịch + miêu nghĩa thành phần: lục + liên + dịch + miêu Nghĩa EngCihui hexavaccine