六脈調和 liù mài tiáo hé · lục mạch điều hòa Hán Việt: lục mạch điều hòa · Pinyin: liù mài tiáo hé Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 脈 (mạch) + 調 (điều) + 和 (hòa)Pinyinliù mài tiáo héHán Việtlục mạch điều hòaCấu tạo六 + 脈 + 調 + 和 · lục + mạch + điều + hòa nghĩa thành phần: lục + mạch + điều + hòa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 六脉:凡人左右手各有寸、关、尺三脉,合称六脉。指人身体健康,精神愉快。