六臂三頭 liù bì sān tóu · lục tí tam đầu Hán Việt: lục tí tam đầu · Pinyin: liù bì sān tóu Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 臂 (tí) + 三 (tam) + 頭 (đầu)Pinyinliù bì sān tóuHán Việtlục tí tam đầuCấu tạo六 + 臂 + 三 + 頭 · lục + tí + tam + đầu nghĩa thành phần: lục + tí + tam + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻人的本事非凡,神通广大。