六自在王 lục tự tại vương Hán Việt: lục tự tại vương Tổng quan lục tự tại vương (名數)謂眼等六根也。☸ Cấu tạo: 六 (lục) + 自 (tự) + 在 (tại) + 王 (vương)Hán Việtlục tự tại vươngCấu tạo六 + 自 + 在 + 王 · lục + tự + tại + vương nghĩa thành phần: lục + tự + tại + vương Nghĩa ViệtCihui lục tự tại vương (名數)謂眼等六根也。☸