六角平面 lục giác bình diện Hán Việt: lục giác bình diện Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 角 (giác) + 平 (bình) + 面 (diện)Hán Việtlục giác bình diệnCấu tạo六 + 角 + 平 + 面 · lục + giác + bình + diện nghĩa thành phần: lục + giác + bình + diện Nghĩa EngCihui hexaplanar