六轡在手 lục bí tại thủ Hán Việt: lục bí tại thủ Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 轡 (bí) + 在 (tại) + 手 (thủ)Hán Việtlục bí tại thủCấu tạo六 + 轡 + 在 + 手 · lục + bí + tại + thủ nghĩa thành phần: lục + bí + tại + thủ Nghĩa EngCihui 六轡在手 iùpèizàishǒu f.e. hold all the trump cards