六陽首級 liù yáng shǒu jí · lục dương thủ cấp Hán Việt: lục dương thủ cấp · Pinyin: liù yáng shǒu jí Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 陽 (dương) + 首 (thủ) + 級 (cấp)Pinyinliù yáng shǒu jíHán Việtlục dương thủ cấpCấu tạo六 + 陽 + 首 + 級 · lục + dương + thủ + cấp nghĩa thành phần: lục + dương + thủ + cấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"六阳会首"。