六鞭蟲病 lục tiên trùng bệnh Hán Việt: lục tiên trùng bệnh Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 鞭 (tiên) + 蟲 (trùng) + 病 (bệnh)Hán Việtlục tiên trùng bệnhCấu tạo六 + 鞭 + 蟲 + 病 · lục + tiên + trùng + bệnh nghĩa thành phần: lục + tiên + trùng + bệnh Nghĩa EngCihui hexamitiasis