蘭催玉折 lan thôi ngọc chiết Hán Việt: lan thôi ngọc chiết Tổng quan Cấu tạo: 蘭 (lan) + 催 (thôi) + 玉 (ngọc) + 折 (chiết)Hán Việtlan thôi ngọc chiếtCấu tạo蘭 + 催 + 玉 + 折 · lan + thôi + ngọc + chiết nghĩa thành phần: lan + thôi + ngọc + chiết Nghĩa EngCihui 蘭催玉折 áncuīyùzhé f.e. die a hero's death