蘭帝強森 lán dì qiáng sēn · lan đế cường sâm Hán Việt: lan đế cường sâm · Pinyin: lán dì qiáng sēn Tổng quan Cấu tạo: 蘭 (lan) + 帝 (đế) + 強 (cường) + 森 (sâm)Pinyinlán dì qiáng sēnHán Việtlan đế cường sâmCấu tạo蘭 + 帝 + 強 + 森 · lan + đế + cường + sâm nghĩa thành phần: lan + đế + cường + sâm