蘭形棘心
lan hình cức tâm
Hán Việt: lan hình cức tâm · Pinyin: lán xíng jí xīn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 兰:兰草;棘:荆棘。比喻外表和善,内心险恶。
Eng
- Cihui 蘭形棘心 ánxíngjíxīn f.e. appearances are deceptive
Hán Việt: lan hình cức tâm · Pinyin: lán xíng jí xīn