蘭怨桂親

lán yuàn guì qīn lan oán quế thân

Hán Việt: lan oán quế thân · Pinyin: lán yuàn guì qīn

Tổng quan

Cấu tạo: (lan) + (oán) + (quế) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻所在的环境或经历不同,因而遭遇也不同。