蘭桂騰芳

lán guì téng fāng lan quế đằng phương

Hán Việt: lan quế đằng phương · Pinyin: lán guì téng fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (lan) + (quế) + (đằng) + (phương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 兰桂:芝兰和丹桂,儿孙的美称;芳:比喻美名。比喻子孙显贵发达。