蘭桂齊芳

lán guì qí fāng lan quế tề phương

Hán Việt: lan quế tề phương · Pinyin: lán guì qí fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (lan) + (quế) + (tề) + (phương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 兰桂:对他人儿孙的美称;芳:比喻美德、美声。旧指儿孙同时显贵发达。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻子孙兴旺发达。
  • Tân Hoa Tự Điển 兰桂对他人儿孙的美称;芳比喻美德、美声。旧指儿孙同时显贵发达。