兰的种 lan đích chủng Hán Việt: lan đích chủng Tổng quan Cấu tạo: 蘭 (lan) + 的 (đích) + 種 (chủng)Hán Việtlan đích chủngTừ loạidanhCấu tạo蘭 + 的 + 種 · lan + đích + chủng nghĩa thành phần: lan + đích + chủng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 calypsoMainlandKaggle Zh-Vi calypsoEngCihui calypso Từ liên quan Gần nghĩa兰的一种