兰的一种

lan đích nhất chủng

Hán Việt: lan đích nhất chủng

Tổng quan

bài ca về một đề tài nóng bỏng (thu hút sự quan tâm của nhiều người)

Cấu tạo: 蘭 (lan) + 的 (đích) + 一 (nhất) + 種 (chủng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bài ca

Từ liên quan

Gần nghĩa

一种丝线 · 一种乐器 · 一种书桌 · 一种厚呢 · 一种喊声 · 一种头巾 · 一种女装 · 一种小狼