蘭蒸椒漿

lán zhēng jiāo jiāng lan chưng tiêu tương

Hán Việt: lan chưng tiêu tương · Pinyin: lán zhēng jiāo jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (lan) + (chưng) + (tiêu) + 漿 (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 兰蒸:以香草蒸肉;椒浆:把椒放在浆里。对祭祀物品的美称。