蘭薰桂馥

lán xūn guì fù lan huân quế phức

Hán Việt: lan huân quế phức · Pinyin: lán xūn guì fù

Tổng quan

Cấu tạo: (lan) + (huân) + (quế) + (phức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 薰、馥:香气。原比喻恩泽长留,历久不衰。后用来称人子肖孙贤。
  • Tân Hoa Tự Điển 薰、馥香气。原比喻恩泽长留,历久不衰◇用来称人子肖孙贤。

Eng

  • Cihui 蘭薰桂馥 ánxūnguìfù f.e. 1. prosperous descendants 2. lasting moral influence