蘭質燻心

lán zhì xūn xīn lan chất huân tâm

Hán Việt: lan chất huân tâm · Pinyin: lán zhì xūn xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (lan) + (chất) + (huân) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻女子淑美善良的气质。