共享内存

gòng xiǎng nèi cúncộng hưởng nội tồn

Hán Việt: cộng hưởng nội tồn · Pinyin: gòng xiǎng nèi cún

Tổng quan

Cấu tạo: 共 (cộng) + 享 (hưởng) + 內 (nội) + 存 (tồn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bộ nhớ chia sẻ

Đức

  • Handedict Shared Memory

Từ liên quan

Gần nghĩa

共享带宽 · 共享的人 · 共享计划 · 共享软件 · 共享软体 · 内存储器 · 共享函数库 · 共享库