共享內存 gòng xiǎng nèi cún · cộng hưởng nội tồn Hán Việt: cộng hưởng nội tồn · Pinyin: gòng xiǎng nèi cún Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 享 (hưởng) + 內 (nội) + 存 (tồn)Pinyingòng xiǎng nèi cúnHán Việtcộng hưởng nội tồnCấu tạo共 + 享 + 內 + 存 · cộng + hưởng + nội + tồn nghĩa thành phần: cộng + hưởng + nội + tồn