共享文件 gòng xiǎng wén jiàn · cộng hưởng văn kiện Hán Việt: cộng hưởng văn kiện · Pinyin: gòng xiǎng wén jiàn Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 享 (hưởng) + 文 (văn) + 件 (kiện)Pinyingòng xiǎng wén jiànHán Việtcộng hưởng văn kiệnCấu tạo共 + 享 + 文 + 件 · cộng + hưởng + văn + kiện nghĩa thành phần: cộng + hưởng + văn + kiện