共享經濟 cộng hưởng kinh tể Hán Việt: cộng hưởng kinh tể Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 享 (hưởng) + 經 (kinh) + 濟 (tể)Hán Việtcộng hưởng kinh tểCấu tạo共 + 享 + 經 + 濟 · cộng + hưởng + kinh + tể nghĩa thành phần: cộng + hưởng + kinh + tể Nghĩa EngCihui sharing economy