共價半徑 gòng jià bàn jìng · cộng giá bán kính Hán Việt: cộng giá bán kính · Pinyin: gòng jià bàn jìng Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 價 (giá) + 半 (bán) + 徑 (kính)Pinyingòng jià bàn jìngHán Việtcộng giá bán kínhCấu tạo共 + 價 + 半 + 徑 · cộng + giá + bán + kính nghĩa thành phần: cộng + giá + bán + kính