共克時艱

gòng kè shí jiān cộng khắc thì gian

Hán Việt: cộng khắc thì gian · Pinyin: gòng kè shí jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (cộng) + (khắc) + (thì) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 共同克服当前的困难:面对特大灾害,全国人民团结一心,~。