共敘舊情 cộng tự cựu tình Hán Việt: cộng tự cựu tình Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 敘 (tự) + 舊 (cựu) + 情 (tình)Hán Việtcộng tự cựu tìnhCấu tạo共 + 敘 + 舊 + 情 · cộng + tự + cựu + tình nghĩa thành phần: cộng + tự + cựu + tình Nghĩa EngCihui 共敘舊情 òngxùjiùqíng f.e. enjoy/have a talk over old times