共同一致

cộng đồng nhất trí

Hán Việt: cộng đồng nhất trí

Tổng quan

sự đoàn kết; sự liên kết, tình đoàn kết

Cấu tạo: (cộng) + (đồng) + (nhất) + (trí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự đoàn kết; sự liên kết, tình đoàn kết

ja

  • JMdict unanimous cooperation