共同一致

cộng đồng nhất trí

Hán Việt: cộng đồng nhất trí

Tổng quan

sự đoàn kết; sự liên kết, tình đoàn kết

Cấu tạo: 共 (cộng) + 同 (đồng) + 一 (nhất) + 致 (trí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đoàn kết

Eng

  • JMdict unanimous cooperation

ja

  • JMdict 共同一致(きょうどういっち)

Từ liên quan

Gần nghĩa

共同之处 · 共同保险 · 共同创立 · 共同利益 · 共同努力 · 共同基金 · 共同市场 · 共同市場