共同一致
cộng đồng nhất trí
Hán Việt: cộng đồng nhất trí
Tổng quan
sự đoàn kết; sự liên kết, tình đoàn kết
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đoàn kết
Eng
- JMdict unanimous cooperation
ja
- JMdict 共同一致(きょうどういっち)
Hán Việt: cộng đồng nhất trí
sự đoàn kết; sự liên kết, tình đoàn kết