共同舉辦 cộng đồng cử bạn Hán Việt: cộng đồng cử bạn Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 同 (đồng) + 舉 (cử) + 辦 (bạn)Hán Việtcộng đồng cử bạnCấu tạo共 + 同 + 舉 + 辦 · cộng + đồng + cử + bạn nghĩa thành phần: cộng + đồng + cử + bạn Nghĩa EngCihui 共同舉辦 òngtóng jǔbàn v.p. jointly organize