共同之處

gòng tóng zhī chù cộng đồng chi xử

Hán Việt: cộng đồng chi xử · Pinyin: gòng tóng zhī chù

Tổng quan

điểm tương đồng, điểm chung

Cấu tạo: (cộng) + (đồng) + (chi) + (xử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điểm tương đồng, điểm chung

Eng

  • Cihui 共同之處 òngtóngzhīchù n. overlap; something in common