共同伸展 cộng đồng thân triển Hán Việt: cộng đồng thân triển Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 同 (đồng) + 伸 (thân) + 展 (triển)Hán Việtcộng đồng thân triểnCấu tạo共 + 同 + 伸 + 展 · cộng + đồng + thân + triển nghĩa thành phần: cộng + đồng + thân + triển Nghĩa EngCihui coextension