共同體法 gòng tóng tǐ fǎ · cộng đồng thể pháp Hán Việt: cộng đồng thể pháp · Pinyin: gòng tóng tǐ fǎ Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 同 (đồng) + 體 (thể) + 法 (pháp)Pinyingòng tóng tǐ fǎHán Việtcộng đồng thể phápCấu tạo共 + 同 + 體 + 法 · cộng + đồng + thể + pháp nghĩa thành phần: cộng + đồng + thể + pháp