共同保險

gòng tóng bǎo xiǎncộng đồng bảo hiểm

Hán Việt: cộng đồng bảo hiểm · Pinyin: gòng tóng bǎo xiǎn

Tổng quan

sự cộng đồng bảo hiểm

Cấu tạo: 共 (cộng) + 同 (đồng) + 保 (bảo) + 險 (hiểm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồng bảo hiểm
  • Tần suất từ sự cộng đồng bảo hiểm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi co-insurance

Eng

  • Tần suất từ co-insurance

Đức

  • Handedict mitversichern

Từ liên quan

Gần nghĩa

保险不足 · 保險業者 · 保险仓库 · 保险公司 · 保险刀片 · 保險總額 · 保險裝置 · 保險公司