保险仓库 bảo hiểm thương khố Hán Việt: bảo hiểm thương khố Tổng quan nhà cho thuê có phòng an toàn và két sắt Cấu tạo: 保 (bảo) + 險 (hiểm) + 倉 (thương) + 庫 (khố)Hán Việtbảo hiểm thương khốTừ loạidanhCấu tạo保 + 險 + 倉 + 庫 · bảo + hiểm + thương + khố nghĩa thành phần: bảo + hiểm + thương + khố Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kho an toànMainlandKaggle Zh-Vi safe-deposit Từ liên quan Gần nghĩa保险不足 · 保险业者 · 保险公司 · 保险刀片 · 保险总额 · 保险装置 · 保險公司 · 保險裝置