保險裝置

bǎo xiǎn zhuāng zhìbảo hiểm trang trí

Hán Việt: bảo hiểm trang trí · Pinyin: bǎo xiǎn zhuāng zhì

Tổng quan

Hiểm TRANG TRÍ cầu chì; thiết bị bảo hiểm điện

Cấu tạo: 保 (bảo) + 險 (hiểm) + 裝 (trang) + 置 (trí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cầu chì: thiết bị bảo hiểm điện

Đức

  • Handedict Sicherung

Từ liên quan

Gần nghĩa

保险不足 · 保險業者 · 保险仓库 · 保险公司 · 保险刀片 · 保險總額 · 保險公司 · 裝置電話