共同債權 gòng tóng zhài quán · cộng đồng trái quyền Hán Việt: cộng đồng trái quyền · Pinyin: gòng tóng zhài quán Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 同 (đồng) + 債 (trái) + 權 (quyền)Pinyingòng tóng zhài quánHán Việtcộng đồng trái quyềnCấu tạo共 + 同 + 債 + 權 · cộng + đồng + trái + quyền nghĩa thành phần: cộng + đồng + trái + quyền