共同養育 gòng tóng yǎng yù · cộng đồng dưỡng dục Hán Việt: cộng đồng dưỡng dục · Pinyin: gòng tóng yǎng yù Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 同 (đồng) + 養 (dưỡng) + 育 (dục)Pinyingòng tóng yǎng yùHán Việtcộng đồng dưỡng dụcCấu tạo共 + 同 + 養 + 育 · cộng + đồng + dưỡng + dục nghĩa thành phần: cộng + đồng + dưỡng + dục