共同創立

cộng đồng sang lập

Hán Việt: cộng đồng sang lập

Tổng quan

cùng thiết lập, cùng sáng lập

Cấu tạo: (cộng) + (đồng) + (sang) + (lập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cùng thiết lập, cùng sáng lập