共同创立 cộng đồng sang lập Hán Việt: cộng đồng sang lập Tổng quan cùng thiết lập, cùng sáng lập Cấu tạo: 共 (cộng) + 同 (đồng) + 創 (sang) + 立 (lập)Hán Việtcộng đồng sang lậpTừ loạiđộngCấu tạo共 + 同 + 創 + 立 · cộng + đồng + sang + lập nghĩa thành phần: cộng + đồng + sang + lập Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cùng sáng lậpMainlandKaggle Zh-Vi co-found Từ liên quan Gần nghĩa共同一致 · 共同之处 · 共同保险 · 共同利益 · 共同努力 · 共同基金 · 共同市场 · 共同市場