共同利益

gòng tóng lì yì cộng đồng lợi ích

Hán Việt: cộng đồng lợi ích · Pinyin: gòng tóng lì yì

Tổng quan

lợi ích chung

Cấu tạo: (cộng) + (đồng) + (lợi) + (ích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lợi ích chung

Eng

  • CC-CEDICT common interest|mutual benefit
  • Cihui common interest; mutual benefit