共同利益

gòng tóng lì yìcộng đồng lợi ích

Hán Việt: cộng đồng lợi ích · Pinyin: gòng tóng lì yì

Tổng quan

lợi ích chung

Cấu tạo: 共 (cộng) + 同 (đồng) + 利 (lợi) + 益 (ích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lợi ích chung
  • Biên soạn common interests

Eng

  • Cihui common interest; mutual benefit

Từ liên quan

Gần nghĩa

共同一致 · 共同之处 · 共同保险 · 共同创立 · 共同努力 · 共同基金 · 共同市场 · 共同市場